greengage plum

greengage plum

A ripe greengage plum sits on a wooden kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: greengage plum một loại mận ngọt, màu xanh lá cây hoặc xanh vàng nhạt. Đây một giống mận đặc biệt, thường được ưa chuộng hương vị thơm ngon độ ngọt cao.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một giỏ mận greengage tươi từ chợ.)
  • (Mận greengage rất thích hợp để làm mứt các món tráng miệng độ ngọt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a greengage plum": có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ đó ngọt ngào, hiếm có hoặc đặc biệt.
    • Her personality is like a greengage plumsweet and rare. (Tính cách của ấy giống như mận greengagengọt ngào hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Greengage (n): dạng rút gọn của greengage plum, thường được dùng để chỉ chính loại quả này.

    • The greengage is a popular fruit in European gardens. (Mận greengage loại trái cây phổ biến trong các khu vườn châu Âu.)
  • Plum (n): mận (nói chung), từ chỉ chung các loại mận khác nhau, bao gồm cả greengage plum.

    • Plums come in many colors, including purple, red, and green. (Mận nhiều màu sắc, bao gồm tím, đỏ xanh .)
Từ đồng nghĩa
  • Green plum: mận xanh (một cách gọi chung, nhưng không đặc trưng cho giống ).
  • Sweet plum: mận ngọt (nhấn mạnh hương vị, nhưng không chỉ riêng loại này).
Các cụm từ liên quan
  • Greengage plum jam: mứt mận greengage.
    • My grandmother makes the best greengage plum jam every summer. ( tôi làm mứt mận greengage ngon nhất vào mỗi mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "A greengage plum of a day": một ngày đẹp trời, ngọt ngào (cách nói ẩn dụ hiếm gặp, dùng để miêu tả một ngày hoàn hảo).
    • We had a greengage plum of a day at the beach. (Chúng tôi đã một ngày tuyệt vời như mận greengagebãi biển.)